|
SHB Đà Nẵng
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 09/11/2024 |
Becamex TP. HCM
|
Nhận định SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM, 18h00 ngày 09/11
| 08.05.2026 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 27.09.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | SHB Đà Nẵng |
| 13.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 19.12.2024 | Giao Hữu CLB | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09.11.2024 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 15.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 05.06.2023 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 14.01.2023 | Giao Hữu CLB | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 07.10.2022 | VĐQG Việt Nam | SHB Đà Nẵng | 0 - 4 | Becamex TP. HCM |
| 15.07.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 2 | SHB Đà Nẵng |
Số liệu thống kê về SHB Đà Nẵng gặp Becamex TP. HCM phong độ
SHB Đà Nẵng
Becamex TP. HCM
Tỷ lệ trận SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*1/4 : 0*0.83 | 0.72*2*-0.90 |
| Hiệp 1 | 0.66*1/4 : 0*-0.83 | 0.73*3/4*-0.92 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.09
Nhận định kèo SHB Đà Nẵng gặp Becamex TP. HCM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SHB Đà Nẵng 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/05/2026 kết thúc với tỷ số SHB Đà Nẵng 2 - 0 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SHB Đà Nẵng họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Becamex TP. HCM thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCMBecamex TP. HCM khi thắng 17/33 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BCMBD có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SHB Đà Nẵng vs Becamex TP. HCM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|