|
Shanghai Port
Wu Lei( Pen 67’)
Wu Lei( 44’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 23/08/2026 |
Qingdao Hainiu
Carlos Strandberg( 17’)
|
Nhận định Shanghai Port vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 23/08
| 23.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 09.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 6 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 10.07.2013 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Shanghai Port |
Số liệu thống kê về Shanghai Port gặp Qingdao Hainiu phong độ
Shanghai Port
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Shanghai Port vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 3/4*0.95 | 0.90*3 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 3/4*-0.95 | 0.80*1 1/2*-0.96 |
Thắng: 1.27 - Hòa: 6.10 - Thua: 7.70
Nhận định kèo Shanghai Port gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shanghai Port 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Shanghai Port 2 - 1 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shanghai Port họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/2*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEAS khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán :
Tài xỉu: -0.99*3 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của SEAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QING cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Shanghai Port đấu với Qingdao Hainiu
| 90' |
|
| 86' | Thay người bên phía Shanghai Port: Wang Shenchao vào sân thay Zhang Linpeng |
| 81' | Thay người bên phía Qingdao Hainiu: Wang Qiao vào sân thay Li Hailong |
| 77' | Thay người bên phía Qingdao Hainiu: Song Long vào sân thay Li Suda |
| 77' | Thay người bên phía Qingdao Hainiu: Ngan C. vào sân thay Liu Junshuai |
| 71' | Thay người bên phía Shanghai Port: Li Xinxiang vào sân thay Wu Lei |
| 71' | Thay người bên phía Shanghai Port: Liu Z. vào sân thay Ampem P. O. |
| 67' |
|
| 66' |
|
| 64' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 63' | Thay người bên phía Qingdao Hainiu: Liu G. vào sân thay Liu X. |
| 60' |
|
| 54' | Thay người bên phía Shanghai Port: Li Shuai vào sân thay Yue Xin |
| 50' |
|
| 46' | Thay người bên phía Qingdao Hainiu: Jin Yangyang vào sân thay Nemanja Andjelkovic |
| 46' | Thay người bên phía Shanghai Port: Kuai J. vào sân thay Jean Claude |
| 44' |
|
| 17' |
|
Đội hình Shanghai Port gặp Qingdao Hainiu
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Shanghai Port
| 1 | Yan Junling |
| 28 | Yue Xin |
| 5 | Zhang Linpeng |
| 3 | Jiang Guangtai |
| 22 | Yang X. |
| 10 | Mateus Vital |
| 8 | Jean Claude |
| 17 | Ampem P. O. |
| 21 | Melendo O. |
| 7 | Wu Lei |
| 45 | Leonardo |
Đội dự bị
| 32 | Li Shuai |
| 19 | Wang Z. |
| 23 | Fu Huan |
| 54 | Wang Dongcheng |
| 4 | Wang Shenchao |
| 47 | Kuai J. |
| 33 | Liu Z. |
| 20 | Yang Shiyuan |
| 38 | Lu Y. |
| 14 | Orr M. |
| 49 | Li Xinxiang |
Đội hình chính Qingdao Hainiu
| Mu Pengfei | 28 |
| Li Suda | 29 |
| Liu Junshuai | 3 |
| Nemanja Andjelkovic | 26 |
| Li Hailong | 16 |
| Jin Yonghao | 34 |
| Edjouma M. | 6 |
| Lin Chuangyi | 8 |
| Yeboah Y. | 7 |
| Liu X. | 9 |
| Carlos Strandberg | 10 |
Đội dự bị
| Li S. | 39 |
| Jin Yangyang | 4 |
| Wang Qiao | 17 |
| Liu Jiashen | 33 |
| Sun Zheng''ao | 14 |
| Song Long | 23 |
| Ngan C. | 24 |
| Zheng Chuanhui | 47 |
| Gong R. | 20 |
| Yang Cong | 22 |
| Liu G. | 21 |
Thống kê sau trận Shanghai Port vs Qingdao Hainiu
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
4 | Việt vị | 3 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|