|
Shanghai Port
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 09/05/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Shanghai Port vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 09/05
| 23.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 02.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 17.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 09.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 5 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 01.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 08.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 5 | Shanghai Port |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 27.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 6 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 10.07.2013 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Shanghai Port |
Số liệu thống kê về Shanghai Port gặp Qingdao Hainiu phong độ
Shanghai Port
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Shanghai Port vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1 1/2*0.94 | 0.87*3 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 1/2*-0.86 | 1.00*1 1/2*0.84 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.40 - Thua: 7.10
Nhận định kèo Shanghai Port gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shanghai Port 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Shanghai Port 2 - 1 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shanghai Port họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/2*0.92
SEAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, QING thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.98*3 1/2*0.86
4/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QING cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shanghai Port vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|