|
Shanghai Port
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 15/08/2025 |
Henan Songshan
|
Nhận định Shanghai Port vs Henan Songshan, 18h35 ngày 15/08
| 27.06.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 07.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 15.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 4 - 1 | Henan Songshan |
| 18.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 3 | Shanghai Port |
| 05.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shanghai Port |
| 30.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 25.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 24.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 30.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 1 - 3 | Henan Songshan |
| 20.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
Số liệu thống kê về Shanghai Port gặp Henan Songshan phong độ
Shanghai Port
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Shanghai Port vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 3/4*0.96 | 0.97*3 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 3/4*-0.83 | 0.86*1 1/2*-0.98 |
Thắng: 1.25 - Hòa: 6.00 - Thua: 8.80
Nhận định kèo Shanghai Port gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shanghai Port 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 27/06/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 1 - 2 Shanghai Port.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shanghai Port họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.78*0 : 1 1/2*-0.96
Shanghai Port đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Henan Songshan thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.84*3 3/4*0.96
5 trận gần đây của Shanghai Port có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Henan Songshan cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shanghai Port vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|