|
Shanghai Port
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 22/05/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng, 19h00 ngày 22/05
| 18.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 3 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 19.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Shanghai Port |
| 30.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 1 | Shanghai Port |
| 20.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 1 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 22.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 23.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Shanghai Port |
| 03.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 08.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 0 - 4 | Shanghai Port |
| 05.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Shanghai Port | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Shanghai Port gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1 1/4*-0.98 | -0.98*4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 1/2*-0.95 | 0.80*1 1/2*-0.96 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 5.30 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Shanghai Port gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shanghai Port 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Shanghai Port 3 - 0 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shanghai Port họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.79*0 : 1*0.97
SEAS đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CQIA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.86
4/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|