|
Shanghai Port
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 28/02/2025 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Shanghai Port vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 28/02
| 18.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 3 | Shanghai Port |
| 28.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 0 | Changchun Yatai |
| 21.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 - 4 | Shanghai Port |
| 10.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 5 - 2 | Changchun Yatai |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 2 - 0 | Changchun Yatai |
| 29.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 3 | Shanghai Port |
| 31.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 4 - 0 | Changchun Yatai |
| 09.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 4 | Shanghai Port |
| 03.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 1 | Shanghai Port |
| 11.05.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shanghai Port | 0 - 0 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Shanghai Port gặp Changchun Yatai phong độ
Shanghai Port
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Shanghai Port vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1*-0.97 | -0.99*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/2*0.83 | 0.78*1 1/4*-0.94 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.50 - Thua: 5.10
Nhận định kèo Shanghai Port gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shanghai Port 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/07/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 1 - 3 Shanghai Port.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shanghai Port họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEAS khi thắng 14/22 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SEAS
Tài xỉu: -0.94*3 1/4*0.78
4/5 trận gần đây của SEAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YATAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shanghai Port vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|