|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 01/11/2025 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Shandong Taishan vs Tianjin Tigers, 14h30 ngày 01/11
| 21.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 20.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 3 | Shandong Taishan |
| 03.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 06.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 27.11.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 1 | Tianjin Tigers |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers phong độ
Shandong Taishan
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/2*0.90 | 0.94*3 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*-0.96 | 0.98*1 1/2*0.86 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 5.30 - Thua: 6.40
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Tianjin Tigers 1 - 2 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.81*0 : 1 1/4*0.95
Shandong đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Tianjin Tigers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TIAN
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của Tianjin Tigers có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|