|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 18/10/2024 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Shandong Taishan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 18/10
| 09.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 18.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 20.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 3 | Shandong Taishan |
| 03.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Tianjin Tigers |
| 06.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers phong độ
Shandong Taishan
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/2*0.89 | 0.90*3*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.80 | 0.96*1 1/4*0.88 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 2 - 1 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 4/6 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: -0.99*3*0.79
3/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|