|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 24/05/2023 |
Shenzhen FC
|
Nhận định Shandong Taishan vs Shenzhen FC, 18h35 ngày 24/05
| 25.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 24.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Shenzhen FC |
| 19.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 8 - 0 | Shenzhen FC |
| 24.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 0 - 4 | Shandong Taishan |
| 05.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Shenzhen FC |
| 14.05.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 21.09.2020 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 15.08.2020 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 21.07.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Shenzhen FC |
| 05.04.2019 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen FC | 1 - 1 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Shenzhen FC phong độ
Shandong Taishan
Shenzhen FC
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Shenzhen FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 2*0.88 | 0.83*3*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 3/4*-0.97 | 0.81*1 1/4*-0.97 |
Thắng: 1.18 - Hòa: 6.60 - Thua: 12.50
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Shenzhen FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2023 kết thúc với tỷ số Shenzhen FC 1 - 2 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen FC thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.88*0 : 2*0.94
SZHEN thi đấu thất thường: thua 4/6 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.94*3*0.86
3/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Shenzhen FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|