|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 26/04/2025 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Shandong Taishan vs Sh. Shenhua, 18h35 ngày 26/04
| 05.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 3 | Shandong Taishan |
| 26.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 06.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 6 - 0 | Shandong Taishan |
| 31.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 25.11.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 11.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Sh. Shenhua |
| 16.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 11.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 07.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Sh. Shenhua phong độ
Shandong Taishan
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*1/4 : 0*0.83 | 0.88*3 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.86 | 0.79*1 1/4*-0.95 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/05/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 4 - 1 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*0.95
SLUN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSHE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.90*3*0.80
5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|