|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 01/05/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 01/05
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 20.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 13.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 15.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 17.11.2022 | Cúp Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.09.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 14.05.2013 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Qingdao Hainiu |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Qingdao Hainiu phong độ
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 2*0.96 | 0.93*3 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 3/4*-0.96 | -0.98*1 1/2*0.82 |
Thắng: 1.19 - Hòa: 6.70 - Thua: 11.00
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Qingdao Hainiu 4 - 1 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.89*0 : 2*0.87
SLUN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, QING thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.82*3 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|