|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 04/08/2023 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Shandong Taishan vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 04/08
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 3 - 4 | Shandong Taishan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 14.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
| 26.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 6 | Shandong Taishan |
| 06.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Shandong Taishan |
| 27.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 05.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 11.05.2016 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka phong độ
Shandong Taishan
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1 3/4*0.83 | 0.84*3 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 3/4*0.91 | -0.99*1 1/2*0.83 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 5.80 - Thua: 8.60
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 27/07/2025 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 3 - 0 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 1 3/4*1.00
SLUN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MWU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|