|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 14:30 ngày 04/11/2023 |
Henan Songshan
|
Nhận định Shandong Taishan vs Henan Songshan, 14h30 ngày 04/11
| 26.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 11.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 23.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 21.08.2024 | Cúp Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 28.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 09.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 - 1 | Henan Songshan |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 28.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Henan Songshan phong độ
Shandong Taishan
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1*0.88 | 0.94*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/4*-0.91 | 0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 4.25 - Thua: 4.70
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.78*0 : 1*0.92
SLUN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HJIA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.95*3*0.75
3/5 trận gần đây của SLUN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|