|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 09/08/2025 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Shandong Taishan vs Changchun Yatai, 18h00 ngày 09/08
| 09.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 06.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 2 | Shandong Taishan |
| 01.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 2 | Changchun Yatai |
| 20.10.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 3 | Shandong Taishan |
| 29.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Changchun Yatai |
| 06.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 16.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 0 | Changchun Yatai |
| 04.01.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 22.12.2021 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Changchun Yatai phong độ
Shandong Taishan
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 2*0.92 | 0.96*3 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 3/4*-0.93 | 0.84*1 1/2*1.00 |
Thắng: 1.20 - Hòa: 6.70 - Thua: 10.00
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2025 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 2 - 1 Changchun Yatai.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1 3/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLUN khi thắng 16/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.83*3 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của SLUN có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|