|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:30 ngày 14/03/2026 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Shandong Taishan vs Beijing Guoan, 14h30 ngày 14/03
| 14.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 31.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 - 0 | Beijing Guoan |
| 19.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Shandong Taishan |
| 09.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 31.08.2023 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Beijing Guoan |
| 29.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 31.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Beijing Guoan |
| 09.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 3 | Shandong Taishan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Beijing Guoan phong độ
Shandong Taishan
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.94 | 0.95*3 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.85 | 0.91*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 4.30 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 2 - 1 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.78
Shandong đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Beijing Guoan thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.94*3 1/2*0.82
5 trận gần đây của Shandong có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Beijing Guoan cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|