|
Shandong Taishan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 31/08/2025 |
Beijing Guoan
|
Nhận định Shandong Taishan vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 31/08
| 04.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Shandong Taishan |
| 14.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 31.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 - 0 | Beijing Guoan |
| 19.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Shandong Taishan |
| 09.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 31.08.2023 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Shandong Taishan |
| 30.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Beijing Guoan |
| 29.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 0 - 0 | Shandong Taishan |
| 31.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Shandong Taishan gặp Beijing Guoan phong độ
Shandong Taishan
Beijing Guoan
Tỷ lệ trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 0*0.95 | 0.92*3 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.92 | 0.91*1 1/2*0.93 |
Thắng: 2.61 - Hòa: 4.15 - Thua: 2.19
Nhận định kèo Shandong Taishan gặp Beijing Guoan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shandong Taishan 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/07/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 2 - 0 Shandong Taishan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shandong Taishan họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Beijing Guoan thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shandong Taishan khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLUN
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*0.82
5 trận gần đây của Shandong Taishan có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Beijing Guoan cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|