|
Shamrock Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:45 ngày 14/09/2024 |
Sligo Rovers
|
Nhận định Shamrock Rovers vs Sligo Rovers, 01h45 ngày 14/09
| 04.07.2026 | VĐQG Ireland | Sligo Rovers | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 23.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 2 | Sligo Rovers |
| 14.03.2026 | VĐQG Ireland | Sligo Rovers | 0 - 2 | Shamrock Rovers |
| 01.11.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 2 | Sligo Rovers |
| 06.07.2025 | VĐQG Ireland | Sligo Rovers | 2 - 2 | Shamrock Rovers |
| 06.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 0 | Sligo Rovers |
| 04.03.2025 | VĐQG Ireland | Sligo Rovers | 2 - 1 | Shamrock Rovers |
| 14.09.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 0 | Sligo Rovers |
| 29.06.2024 | VĐQG Ireland | Sligo Rovers | 2 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.04.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Sligo Rovers |
Số liệu thống kê về Shamrock Rovers gặp Sligo Rovers phong độ
Shamrock Rovers
Sligo Rovers
Tỷ lệ trận Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/2*0.91 | 0.98*3*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/2*-0.93 | -0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.10 - Thua: 7.80
Nhận định kèo Shamrock Rovers gặp Sligo Rovers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shamrock Rovers 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 04/07/2026 kết thúc với tỷ số Sligo Rovers 1 - 2 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shamrock Rovers họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sligo Rovers thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SRD khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SRD
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của SRD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SROV cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shamrock Rovers vs Sligo Rovers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|