|
Shamrock Rovers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:45 ngày 10/05/2025 |
Drogheda Utd
|
Nhận định Shamrock Rovers vs Drogheda Utd, 01h45 ngày 10/05
| 01.08.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 04.05.2026 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 4 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.03.2026 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 0 | Shamrock Rovers |
| 13.09.2025 | Ireland FAI Cup | Drogheda Utd | 1 - 1 | Shamrock Rovers |
| 01.09.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 2 - 1 | Drogheda Utd |
| 17.06.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 10.05.2025 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 3 - 0 | Drogheda Utd |
| 15.03.2025 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 1 - 2 | Shamrock Rovers |
| 19.10.2024 | VĐQG Ireland | Drogheda Utd | 0 - 1 | Shamrock Rovers |
| 12.08.2024 | VĐQG Ireland | Shamrock Rovers | 1 - 1 | Drogheda Utd |
Số liệu thống kê về Shamrock Rovers gặp Drogheda Utd phong độ
Shamrock Rovers
Drogheda Utd
Tỷ lệ trận Shamrock Rovers vs Drogheda Utd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 1*-0.90 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.84 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 1.44 - Hòa: 4.10 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Shamrock Rovers gặp Drogheda Utd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Shamrock Rovers 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số Drogheda Utd 0 - 0 Shamrock Rovers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Shamrock Rovers họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Drogheda Utd thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SRD khi thắng 33/51 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SRD
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của SRD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DRO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Shamrock Rovers vs Drogheda Utd
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|