|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 12/04/2025 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional, 19h00 ngày 12/04
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 14.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 13.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 4 | Sh. Shenhua |
| 05.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 4 - 0 | Zhejiang Professional |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Zhejiang Professional |
| 25.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Zhejiang Professional |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 05.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional phong độ
Sh. Shenhua
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1 1/2*-0.96 | 0.97*3 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 3/4*0.86 | 0.91*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.31 - Hòa: 5.60 - Thua: 7.20
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Sh. Shenhua 3 - 2 Zhejiang Professional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.89*0 : 1 1/4*0.87
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ZHGRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.89*3*0.87
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|