|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 05/05/2024 |
Zhejiang Professional
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional, 17h00 ngày 05/05
| 05.07.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 14.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 16.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 12.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Zhejiang Professional |
| 13.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 3 - 4 | Sh. Shenhua |
| 05.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 4 - 0 | Zhejiang Professional |
| 04.11.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Zhejiang Professional |
| 25.07.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Zhejiang Professional |
| 07.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Zhejiang Professional | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 05.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Zhejiang Professional |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional phong độ
Sh. Shenhua
Zhejiang Professional
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1 1/4*0.86 | 0.83*3 1/4*-0.99 |
Thắng: 1.47 - Hòa: 5.20 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Zhejiang Professional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2026 kết thúc với tỷ số Sh. Shenhua 3 - 2 Zhejiang Professional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Zhejiang Professional thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.97*0 : 1 1/4*0.79
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ZHGRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Zhejiang Professional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|