|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 13:00 ngày 11/01/2023 |
Shandong Taishan
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Shandong Taishan, 13h00 ngày 11/01
| 05.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 3 | Shandong Taishan |
| 26.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 06.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 6 - 0 | Shandong Taishan |
| 31.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 25.11.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 11.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 - 0 | Sh. Shenhua |
| 16.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Shandong Taishan |
| 11.01.2023 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Shandong Taishan |
| 07.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Shandong Taishan | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Shandong Taishan phong độ
Sh. Shenhua
Shandong Taishan
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Shandong Taishan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*2 1/4 : 0*0.81 | 0.84*3*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.94*1 : 0*0.70 | 0.84*1 1/4*0.92 |
Thắng: 15.00 - Hòa: 7.20 - Thua: 1.06
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Shandong Taishan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/05/2026 kết thúc với tỷ số Shandong Taishan 4 - 1 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shandong Taishan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.70*2 1/2 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để SSHE có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Shandong Taishan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|