|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 17/07/2023 |
Meizhou Hakka
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 17/07
| 26.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 6 - 1 | Meizhou Hakka |
| 06.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 26.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 03.03.2024 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 17.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
| 20.09.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 13.05.2015 | Cúp Trung Quốc | Meizhou Hakka | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Meizhou Hakka phong độ
Sh. Shenhua
Meizhou Hakka
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Meizhou Hakka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 3/4*0.85 | 0.87*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 1/4*0.95 | -0.96*1*0.80 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.55 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Meizhou Hakka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Sh. Shenhua toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2025 kết thúc với tỷ số Sh. Shenhua 6 - 1 Meizhou Hakka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Meizhou Hakka thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*0.90
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MWU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Meizhou Hakka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|