|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 23/07/2025 |
Henan Songshan
|
|||
| TS 90': 2-2; HP: 1-1; Pen: 7-8 | |||||
Nhận định Sh. Shenhua vs Henan Songshan, 18h00 ngày 23/07
| 26.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 27.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23.07.2025 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 27.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 19.12.2022 | Cúp Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Henan Songshan phong độ
Sh. Shenhua
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 1/2*0.91 | 0.96*3 1/4*0.84 |
Thắng: 1.32 - Hòa: 5.20 - Thua: 7.60
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 0 - 3 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.67*0 : 1*-0.92
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HJIA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.81*3*0.95
5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|