|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 01/05/2026 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng, 19h00 ngày 01/05
| 01.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 23.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Sh. Shenhua |
| 17.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Sh. Shenhua
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.85 | 0.94*3 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.82 | 0.80*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Sh. Shenhua 11% thắng, hòa 33%, thua 55%, trận gần nhất vào ngày 01/05/2026 kết thúc với tỷ số Sh. Shenhua 2 - 3 Chengdu Rongcheng.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chengdu khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán :
Tài xỉu: 0.96*3*0.80
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|