|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 16/06/2024 |
Chengdu Rongcheng
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng, 18h35 ngày 16/06
| 22.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 4 - 5 | Sh. Shenhua |
| 01.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 21.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 23.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 12.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Chengdu Rongcheng | 3 - 2 | Sh. Shenhua |
| 17.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Chengdu Rongcheng |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng phong độ
Sh. Shenhua
Chengdu Rongcheng
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.88 | 0.96*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.79 | 0.93*1*0.91 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số Chengdu Rongcheng 4 - 5 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Chengdu Rongcheng thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*0.89
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CQIA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|