|
Sh. Shenhua
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 19:00 ngày 22/02/2025 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Sh. Shenhua vs Changchun Yatai, 19h00 ngày 22/02
| 29.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 22.02.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 13.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Changchun Yatai |
| 05.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 22.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 26.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Changchun Yatai |
| 03.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 05.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 0 | Changchun Yatai |
| 18.10.2021 | Cúp Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 06.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Changchun Yatai |
Số liệu thống kê về Sh. Shenhua gặp Changchun Yatai phong độ
Sh. Shenhua
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Sh. Shenhua vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1 3/4*0.83 | 0.90*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 3/4*0.86 | 0.91*1 1/4*0.93 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 5.60 - Thua: 9.10
Nhận định kèo Sh. Shenhua gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sh. Shenhua 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 29/06/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 1 - 2 Sh. Shenhua.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sh. Shenhua họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.70*0 : 1 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSHE
Tài xỉu: 0.87*3 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YATAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sh. Shenhua vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|