|
Setagaya Sfida Nữ
Uchida M.( 85’)
Ishiura W.( 65’)
Shinko K.( 45+2’)
Uchida M.( 17’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 18/10/2026 |
Via. Miyazaki Nữ
2( 84’)
1( 72’)
|
Nhận định Setagaya Sfida Nữ vs Via. Miyazaki Nữ, 12h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | Nữ Nhật | Setagaya Sfida Nữ | 4 - 2 | Via. Miyazaki Nữ |
| 31.08.2025 | Nữ Nhật | Via. Miyazaki Nữ | 1 - 0 | Setagaya Sfida Nữ |
| 27.04.2025 | Nữ Nhật | Setagaya Sfida Nữ | 0 - 4 | Via. Miyazaki Nữ |
| 20.10.2024 | Nữ Nhật | Setagaya Sfida Nữ | 1 - 0 | Via. Miyazaki Nữ |
| 17.03.2024 | Nữ Nhật | Via. Miyazaki Nữ | 3 - 1 | Setagaya Sfida Nữ |
Số liệu thống kê về Setagaya Sfida Nữ gặp Via. Miyazaki Nữ phong độ
Setagaya Sfida Nữ
Via. Miyazaki Nữ
Tỷ lệ trận Setagaya Sfida Nữ vs Via. Miyazaki Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*1/4 : 0*0.85 | 0.92*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.69*1/4 : 0*-0.85 | 0.89*1*0.93 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Setagaya Sfida Nữ gặp Via. Miyazaki Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Setagaya Sfida Nữ 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Setagaya Sfida Nữ 4 - 2 Via. Miyazaki Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Setagaya Sfida Nữ họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Via. Miyazaki Nữ thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VIMW khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VIMW
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của SSFIW có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Setagaya Sfida Nữ đấu với Via. Miyazaki Nữ
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-2 |
| 85' |
|
| 84' |
|
| 72' |
|
| 65' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 17' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Setagaya Sfida Nữ vs Via. Miyazaki Nữ
|
|
12 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 7 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 6 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|