|
Servette
Mutandwa K.( 85’)
Lopes T.( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 24/10/2026 |
Vaduz
Dalipi L.( 77’)
|
Nhận định Servette vs Vaduz, 22h59 ngày 24/10
| 24.10.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 2 - 1 | Vaduz |
| 16.05.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 3 | Servette |
| 21.03.2021 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 2 | Vaduz |
| 24.12.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Servette | 1 - 1 | Vaduz |
| 10.12.2020 | VĐQG Thụy Sỹ | Vaduz | 0 - 2 | Servette |
| 24.05.2019 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 5 | Servette |
| 03.02.2019 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Servette | 2 - 0 | Vaduz |
| 25.11.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Servette | 4 - 1 | Vaduz |
| 12.08.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Vaduz | 1 - 0 | Servette |
| 06.05.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Servette | 0 - 1 | Vaduz |
Số liệu thống kê về Servette gặp Vaduz phong độ
Servette
Vaduz
Tỷ lệ trận Servette vs Vaduz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.89 | 0.91*3*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | 0.88*1 1/4*0.98 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Servette gặp Vaduz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Servette 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Servette 2 - 1 Vaduz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Servette họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Vaduz thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.93
SVT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, VADU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SVT
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của SVT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của VADU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Servette đấu với Vaduz
| 90+1' | Dalipi L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Thay người bên phía Servette: T.Allix vào sân thay Karlsson J. |
| 90' | Phạt góc thứ 12 |
| 88' | Douline D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 85' | Mutandwa K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 85' |
|
| 84' | Mutandwa K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Phạt góc thứ 11 |
| 83' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 83' | Phạt góc thứ 10 |
| 82' | Njoh L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | Pedro Naressi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Mutandwa K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 79' | Douline D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 78' | Thay người bên phía Servette: Njoh L. vào sân thay Lopes T. |
| 77' | Dalipi L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 77' |
|
| 76' | T.Ouattara đánh đầu, blocked off line (pha dứt điểm thứ 23) |
| 76' | Karlsson J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 76' | Phạt góc thứ 9 |
| 75' | Phạt góc thứ 8 |
| 74' | Walker M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 74' | Phạt góc thứ 7 |
| 73' | Thay người bên phía Vaduz: Eberhard M. vào sân thay Stark J. |
| 73' | Thay người bên phía Vaduz: Beeli M. vào sân thay Hasler N. |
| 73' | Thay người bên phía Vaduz: Kasper D. vào sân thay Marcel Monsberger |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Thay người bên phía Servette: T.Ouattara vào sân thay M.Lambourde |
| 70' | Thay người bên phía Servette: Douline D. vào sân thay Simo J. |
| 68' | Karlsson J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 61' | Karlsson J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 61' |
|
| 60' | Thay người bên phía Vaduz: Djokic D. vào sân thay Cabrera J. |
| 58' | Mazikou B. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 58' | Phạt góc thứ 5 |
| 56' | Marcel Monsberger đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 55' | M.Lambourde sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | M.Lambourde sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 53' | Phạt góc thứ 4 |
| 53' | Phạt góc thứ 3 |
| 52' | Mutandwa K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 50' |
|
| 48' | M.Lambourde đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | Phạt góc thứ 2 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | M.Lambourde sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 37' |
|
| 34' | Thay người bên phía Vaduz: Walker M. vào sân thay Mack L. |
| 32' | Mutandwa K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 28' | Schwizer D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 25' |
|
| 24' |
|
| 20' | Mutandwa K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 19' | M.Lambourde sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 19' | Mutandwa K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 19' | Karlsson J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Lopes T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' |
|
| 14' | Simo J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 14' | Karlsson J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' |
|
| 11' | Karlsson J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Dalipi L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Servette gặp Vaduz
-
(4-2-3-1) -
(4-3-1-2)
Đội hình chính Servette
| 1 | Gertmonas E. |
| 18 | Mazikou B. |
| 4 | Rouiller S. |
| 15 | Burch M. |
| 17 | Mendes H. |
| 20 | Simo J. |
| 6 | Pedro Naressi |
| 21 | Karlsson J. |
| 36 | Lopes T. |
| 22 | M.Lambourde |
| 7 | Mutandwa K. |
Đội dự bị
| 78 | Leo Besson |
| 28 | Douline D. |
| 39 | Haxhiu E. |
| 23 | Maceiras Q. |
| 90 | Mraz S. |
| 14 | Njoh L. |
| 77 | T.Ouattara |
| 35 | Vincent A. |
Đội hình chính Vaduz
| Schaffran L. V. | 25 |
| Schwizer D. | 7 |
| Berisha L. | 5 |
| Niklas Lang | 27 |
| Hasler N. | 4 |
| Cabrera J. | 10 |
| Stark J. | 17 |
| Mack L. | 20 |
| Milos Cocic | 28 |
| Marcel Monsberger | 9 |
| Dalipi L. | 11 |
Đội dự bị
| Buchel B. | 1 |
| Luca Celentano | 37 |
| Djokic D. | 19 |
| Eberhard M. | 22 |
| Hammerich M. | 23 |
| Kasper D. | 18 |
| Malik Sawadogo | 29 |
| Walker M. | 30 |
Thống kê sau trận Servette vs Vaduz
|
|
27 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
12 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 4 |
|
|
|
34% | Cầm bóng | 66% |
|