|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:30 ngày 28/04/2023 |
Slavia Sofia
|
Nhận định Septemvri Sofia vs Slavia Sofia, 21h30 ngày 28/04
| 28.08.2026 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 06.05.2026 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10.04.2026 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 1 - 2 | Septemvri Sofia |
| 01.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 1 | Slavia Sofia |
| 04.07.2025 | Giao Hữu CLB | Slavia Sofia | 0 - 2 | Septemvri Sofia |
| 06.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 3 - 1 | Slavia Sofia |
| 01.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Slavia Sofia | 2 - 3 | Septemvri Sofia |
| 14.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 3 - 2 | Slavia Sofia |
| 26.06.2024 | Giao Hữu CLB | Slavia Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 01.07.2023 | Giao Hữu CLB | Slavia Sofia | 3 - 2 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp Slavia Sofia phong độ
Septemvri Sofia
Slavia Sofia
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*0 : 0*0.74 | 0.97*2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.78 | 0.90*3/4*0.92 |
Thắng: 2.93 - Hòa: 2.89 - Thua: 2.43
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp Slavia Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Septemvri Sofia 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/08/2026 kết thúc với tỷ số Slavia Sofia 1 - 1 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Slavia Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSOF khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSOF
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.75
4/5 trận gần đây của SESO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs Slavia Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|