|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 28/04/2025 |
Lok. Plovdiv
|
Nhận định Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv, 21h30 ngày 28/04
| 27.07.2026 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.10.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 28.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 16.02.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
| 26.08.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Lok. Plovdiv |
| 07.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 24.06.2022 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22.06.2021 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv phong độ
Septemvri Sofia
Lok. Plovdiv
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.84 | 0.97*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.66 | 0.70*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.96 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Septemvri Sofia 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 27/07/2026 kết thúc với tỷ số Lok. Plovdiv 2 - 1 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Lok. Plovdiv thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LPLO
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của LPLO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|