|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:59 ngày 26/08/2024 |
Lok. Plovdiv
|
Nhận định Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv, 22h59 ngày 26/08
| 27.07.2026 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.10.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 2 | Lok. Plovdiv |
| 28.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 16.02.2025 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Septemvri Sofia |
| 26.08.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Lok. Plovdiv |
| 07.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 13.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 1 | Lok. Plovdiv |
| 24.06.2022 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 22.06.2021 | Giao Hữu CLB | Lok. Plovdiv | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv phong độ
Septemvri Sofia
Lok. Plovdiv
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*3/4 : 0*0.81 | 0.85*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.98*1/4 : 0*0.82 | 1.00*1*0.82 |
Thắng: 5.00 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.59
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp Lok. Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Septemvri Sofia 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 27/07/2026 kết thúc với tỷ số Lok. Plovdiv 2 - 1 Septemvri Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Lok. Plovdiv thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LPLO khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LPLO
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SESO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs Lok. Plovdiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|