|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 03/12/2025 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia, 18h00 ngày 03/12
| 03.12.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 4 | CSKA 1948 Sofia |
| 02.08.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 12.05.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.12.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 25.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 17.11.2023 | Giao Hữu CLB | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 14.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 16.09.2022 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 : 0*0.97 | 0.80*2 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.92*1/4 : 0*0.75 | -0.95*1 1/4*0.77 |
Thắng: 4.70 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.54
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất Septemvri Sofia chưa thắng trận nào , hòa 12%, thua 87%, trận gần nhất vào ngày 03/12/2025 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 1 - 4 CSKA 1948 Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*1 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSKA 1948 Sofia khi thắng 6/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.65*2 1/2*-0.89
3/5 trận gần đây của Septemvri Sofia có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSKA 1948 Sofia cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|