|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 21:30 ngày 25/09/2024 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia, 21h30 ngày 25/09
| 23.08.2026 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 03.12.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 4 | CSKA 1948 Sofia |
| 02.08.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 12.05.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03.12.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 25.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 17.11.2023 | Giao Hữu CLB | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 14.04.2023 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
| 16.09.2022 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1 : 0*0.84 | -0.97*2 1/4*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/2 : 0*-0.89 | 0.72*3/4*-0.93 |
Thắng: 7.00 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.43
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Septemvri Sofia 11% thắng, hòa 11%, thua 77%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 1 - 0 CSKA 1948 Sofia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*3/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CS1948 khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của CS1948 có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|