|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 29/11/2024 |
Cherno More
|
Nhận định Septemvri Sofia vs Cherno More, 22h00 ngày 29/11
| 07.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Cherno More |
| 27.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 29.11.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 2 | Cherno More |
| 30.07.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 17.03.2023 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 05.09.2022 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 0 | Cherno More |
| 24.11.2018 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Cherno More |
| 04.08.2018 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 5 | Septemvri Sofia |
| 11.05.2018 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 2 | Cherno More |
| 05.05.2018 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp Cherno More phong độ
Septemvri Sofia
Cherno More
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs Cherno More
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1 : 0*0.90 | -0.98*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/2 : 0*-0.89 | 0.90*1*0.92 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 4.00 - Thua: 1.48
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp Cherno More chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Septemvri Sofia 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 07/03/2026 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 0 - 3 Cherno More.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Cherno More thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*1 : 0*0.92
SESO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CMOR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : CMOR
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của SESO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CMOR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs Cherno More
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|