|
Septemvri Sofia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:30 ngày 04/11/2024 |
Botev Plovdiv
|
Nhận định Septemvri Sofia vs Botev Plovdiv, 22h30 ngày 04/11
| 19.09.2026 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Botev Plovdiv |
| 03.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 21.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 3 | Botev Plovdiv |
| 12.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 04.11.2024 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 1 - 0 | Botev Plovdiv |
| 10.03.2023 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Botev Plovdiv |
| 26.08.2022 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 3 - 1 | Septemvri Sofia |
| 05.02.2022 | Giao Hữu CLB | Botev Plovdiv | 5 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10.11.2018 | VĐQG Bulgaria | Botev Plovdiv | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28.07.2018 | VĐQG Bulgaria | Septemvri Sofia | 0 - 2 | Botev Plovdiv |
Số liệu thống kê về Septemvri Sofia gặp Botev Plovdiv phong độ
Septemvri Sofia
Botev Plovdiv
Tỷ lệ trận Septemvri Sofia vs Botev Plovdiv
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1 : 0*0.82 | 0.75*2 1/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.76*1/2 : 0*-0.93 | 0.96*1*0.86 |
Thắng: 6.20 - Hòa: 4.05 - Thua: 1.44
Nhận định kèo Septemvri Sofia gặp Botev Plovdiv chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Septemvri Sofia 20% thắng, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Septemvri Sofia 0 - 3 Botev Plovdiv.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Septemvri Sofia họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Botev Plovdiv thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.87*1 : 0*0.95
SESO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BPLO thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).
Dự đoán : BPLO
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của SESO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Septemvri Sofia vs Botev Plovdiv
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|