|
Sepsi OSK
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:30 ngày 22/04/2023 |
Universitatea Craiova
|
Nhận định Sepsi OSK vs Universitatea Craiova, 00h30 ngày 22/04
| 14.12.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 11.08.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 19.05.2024 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 3 - 2 | Sepsi OSK |
| 21.04.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 04.02.2024 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 3 | Universitatea Craiova |
| 17.09.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 29.05.2023 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 0 - 1 | Sepsi OSK |
| 22.04.2023 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 1 - 2 | Universitatea Craiova |
| 30.10.2022 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 0 - 1 | Universitatea Craiova |
| 16.07.2022 | VĐQG Romania | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Sepsi OSK |
Số liệu thống kê về Sepsi OSK gặp Universitatea Craiova phong độ
Sepsi OSK
Universitatea Craiova
Tỷ lệ trận Sepsi OSK vs Universitatea Craiova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.92*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | -0.90*1*0.75 |
Thắng: 2.66 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Sepsi OSK gặp Universitatea Craiova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sepsi OSK 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 14/12/2024 kết thúc với tỷ số Universitatea Craiova 2 - 1 Sepsi OSK.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sepsi OSK họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Universitatea Craiova thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.85*0 : 1/4*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSCR
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của SOSK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sepsi OSK vs Universitatea Craiova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|