|
Sepsi OSK
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:00 ngày 13/02/2023 |
Chindia Targoviste
|
Nhận định Sepsi OSK vs Chindia Targoviste, 22h00 ngày 13/02
| 13.02.2023 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 2 - 2 | Chindia Targoviste |
| 10.09.2022 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 2 | Sepsi OSK |
| 08.05.2022 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 2 - 1 | Chindia Targoviste |
| 01.12.2021 | Cúp Romania | Chindia Targoviste | 1 - 2 | Sepsi OSK |
| 27.11.2021 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 0 - 0 | Chindia Targoviste |
| 26.07.2021 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Sepsi OSK |
| 05.03.2021 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 0 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23.11.2020 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 2 | Sepsi OSK |
| 13.07.2020 | VĐQG Romania | Sepsi OSK | 2 - 0 | Chindia Targoviste |
| 08.03.2020 | VĐQG Romania | Chindia Targoviste | 1 - 1 | Sepsi OSK |
Số liệu thống kê về Sepsi OSK gặp Chindia Targoviste phong độ
Sepsi OSK
Chindia Targoviste
Tỷ lệ trận Sepsi OSK vs Chindia Targoviste
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 3/4*0.96 | -0.96*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.73*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.71 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.65
Nhận định kèo Sepsi OSK gặp Chindia Targoviste chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sepsi OSK 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2023 kết thúc với tỷ số Sepsi OSK 2 - 2 Chindia Targoviste.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sepsi OSK họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Chindia Targoviste thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.81*0 : 3/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SOSK khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SOSK
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của SOSK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TARG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Sepsi OSK vs Chindia Targoviste
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|