|
Seoul WFC Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 02/09/2026 |
Red Angels Nữ
|
Nhận định Seoul WFC Nữ vs Red Angels Nữ, 17h00 ngày 02/09
| 02.09.2026 | Nữ Hàn Quốc | Seoul WFC Nữ | 1 - 0 | Red Angels Nữ |
| 18.07.2026 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 2 | Seoul WFC Nữ |
| 27.05.2026 | Nữ Hàn Quốc | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Red Angels Nữ |
| 10.04.2026 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 1 - 0 | Seoul WFC Nữ |
| 01.11.2025 | Nữ Hàn Quốc | Seoul WFC Nữ | 0 - 0 | Red Angels Nữ |
| 08.09.2025 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 1 - 2 | Seoul WFC Nữ |
| 21.07.2025 | Nữ Hàn Quốc | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Red Angels Nữ |
| 12.06.2025 | Nữ Hàn Quốc | Seoul WFC Nữ | 1 - 1 | Red Angels Nữ |
| 01.05.2025 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 1 - 1 | Seoul WFC Nữ |
| 26.09.2024 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 1 | Seoul WFC Nữ |
Số liệu thống kê về Seoul WFC Nữ gặp Red Angels Nữ phong độ
Seoul WFC Nữ
Red Angels Nữ
Tỷ lệ trận Seoul WFC Nữ vs Red Angels Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.78 | 0.75*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 0*0.88 | 0.78*1*0.98 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Seoul WFC Nữ gặp Red Angels Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Seoul WFC Nữ 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 02/09/2026 kết thúc với tỷ số Seoul WFC Nữ 1 - 0 Red Angels Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Seoul WFC Nữ họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Red Angels Nữ thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REDAW khi thắng 34/55 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : REDAW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của REDAW có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Seoul WFC Nữ đấu với Red Angels Nữ
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Seoul WFC Nữ vs Red Angels Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|