|
Seoul E-Land
Kim Hyun( 90’)
Euller( 85’)
Hyeok-chan Son( 60’)
Euller( 52’)
Carius A.( 28’)
Oh In-Pyo( 24’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 18/10/2026 |
Gimhae City
Lee Seung-Jae( 64’)
Woo J.( 20’)
|
Nhận định Seoul E-Land vs Gimhae City, 12h00 ngày 18/10
| 18.10.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 6 - 2 | Gimhae City |
| 05.07.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Gimhae City | 1 - 3 | Seoul E-Land |
Số liệu thống kê về Seoul E-Land gặp Gimhae City phong độ
Seoul E-Land
Gimhae City
Tỷ lệ trận Seoul E-Land vs Gimhae City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 1 1/4*-0.88 | 0.80*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*1.00 | 0.99*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.30 - Hòa: 4.95 - Thua: 7.60
Nhận định kèo Seoul E-Land gặp Gimhae City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 2 trận gần nhất Seoul E-Land toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Seoul E-Land 6 - 2 Gimhae City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Seoul E-Land họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimhae City thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.70*0 : 1 1/4*-0.88
SEEL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GIMH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : SEEL
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của SEEL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GIMH cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Seoul E-Land đấu với Gimhae City
| 90+6' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+6' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+4' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 6-2 |
| 90' |
|
| 88' | Thay người bên phía Gimhae City: Mikeltadze B. vào sân thay Lee Seung-Jae |
| 88' | Thay người bên phía Seoul E-Land: Seo Jin Seok vào sân thay Yoon Seok-Joo |
| 85' | Thay người bên phía Gimhae City: Hyeon jin Seol vào sân thay Choe Won-Cheol |
| 85' | Thay người bên phía Gimhae City: Choi Jun Yeong vào sân thay Sung Ho-Yeung |
| 85' |
|
| 83' | Thay người bên phía Seoul E-Land: Jo Jun Hyeon vào sân thay Park Jae-Yong |
| 82' | Phạt góc thứ 14 |
| 74' | Thay người bên phía Seoul E-Land: An J. vào sân thay Carius A. |
| 74' | Thay người bên phía Seoul E-Land: Kim Hyun vào sân thay Osmar |
| 71' |
|
| 64' | Phạt góc thứ 13 |
| 64' |
|
| 62' | Phạt góc thứ 12 |
| 60' |
|
| 57' | Phạt góc thứ 11 |
| 56' | Thay người bên phía Gimhae City: Macedo R. vào sân thay LEE Kang Uk |
| 56' | Thay người bên phía Gimhae City: Jun-gyu Lee vào sân thay Pyo Geon-Hee |
| 54' |
|
| 52' |
|
| 49' | Phạt góc thứ 10 |
| 48' | Phạt góc thứ 9 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Seoul E-Land: Hyeok-chan Son vào sân thay Bae Seo Jun |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 45' |
|
| 42' | Phạt góc thứ 8 |
| 40' | Phạt góc thứ 7 |
| 28' |
|
| 24' | Phạt góc thứ 6 |
| 24' |
|
| 23' | Phạt góc thứ 5 |
| 22' | Phạt góc thứ 4 |
| 20' |
|
| 14' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Seoul E-Land gặp Gimhae City
-
(3-4-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Seoul E-Land
| 1 | Min Seong-Jun |
| 38 | Marcelo |
| 5 | Osmar |
| 6 | Baek Ji Woong |
| 23 | Bae Seo Jun |
| 24 | Yoon Seok-Joo |
| 30 | Park Chang-Hwan |
| 13 | Oh In-Pyo |
| 10 | Carius A. |
| 16 | Park Jae-Yong |
| 7 | Euller |
Đội dự bị
| 31 | Hwang Jae Yun |
| 22 | Jo Jun Hyeon |
| 14 | Kang Hyun Je |
| 8 | Kim Hyun |
| 19 | Kim Ju-Hwan |
| 2 | Park Jae Hwan |
| 21 | Seo Jin Seok |
| 33 | Hyeok-chan Son |
Đội hình chính Gimhae City
| Choe Pil-Soo | 91 |
| Lee Y. | 17 |
| Yeo J. | 5 |
| Uk-hyeon Hong | 29 |
| Pyo Geon-Hee | 14 |
| Sung Ho-Yeung | 23 |
| Kwak Seong-Wuk | 34 |
| Choe Won-Cheol | 16 |
| LEE Kang Uk | 11 |
| Woo J. | 94 |
| Lee Seung-Jae | 7 |
Đội dự bị
| Jung Jin Wook | 1 |
| Jun-gyu Lee | 27 |
| Macedo R. | 96 |
| Mikeltadze B. | 9 |
| Park Jae-Hyun | 33 |
| Sang-jun Park | 22 |
| Park Yo Han | 41 |
| Hyeon jin Seol | 30 |
Thống kê sau trận Seoul E-Land vs Gimhae City
|
|
15 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
9 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|