|
Seoul E-Land
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 26/06/2024 |
Ansan Greeners
|
Nhận định Seoul E-Land vs Ansan Greeners, 17h30 ngày 26/06
| 16.08.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 3 - 1 | Ansan Greeners |
| 19.04.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 23.11.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 6 - 0 | Ansan Greeners |
| 13.07.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 2 | Seoul E-Land |
| 10.05.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 31.08.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Seoul E-Land |
| 26.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 0 - 3 | Ansan Greeners |
| 11.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 3 | Seoul E-Land |
| 24.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Seoul E-Land | 3 - 4 | Ansan Greeners |
| 28.05.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Seoul E-Land |
Số liệu thống kê về Seoul E-Land gặp Ansan Greeners phong độ
Seoul E-Land
Ansan Greeners
Tỷ lệ trận Seoul E-Land vs Ansan Greeners
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.72*0 : 3/4*-0.86 | 0.95*2 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/4*-0.90 | 0.72*3/4*-0.88 |
Thắng: 1.73 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.50
Nhận định kèo Seoul E-Land gặp Ansan Greeners chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Seoul E-Land 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2026 kết thúc với tỷ số Seoul E-Land 3 - 1 Ansan Greeners.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Seoul E-Land họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ansan Greeners thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.98
ASG thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SEEL khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SEEL
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của SEEL có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Seoul E-Land vs Ansan Greeners
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|