|
Sejong Sportstoto Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 07/10/2026 |
Red Angels Nữ
|
Nhận định Sejong Sportstoto Nữ vs Red Angels Nữ, 17h00 ngày 07/10
| 07.10.2026 | Nữ Hàn Quốc | Sejong Sportstoto Nữ | 1 - 1 | Red Angels Nữ |
| 07.08.2026 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 1 | Sejong Sportstoto Nữ |
| 17.06.2026 | Nữ Hàn Quốc | Sejong Sportstoto Nữ | 0 - 0 | Red Angels Nữ |
| 01.05.2026 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 1 | Sejong Sportstoto Nữ |
| 18.09.2025 | Nữ Hàn Quốc | Sejong Sportstoto Nữ | 1 - 2 | Red Angels Nữ |
| 23.06.2025 | Nữ Hàn Quốc | Sejong Sportstoto Nữ | 1 - 2 | Red Angels Nữ |
| 12.05.2025 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 0 | Sejong Sportstoto Nữ |
| 10.04.2025 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 0 | Sejong Sportstoto Nữ |
| 29.08.2024 | Nữ Hàn Quốc | Sejong Sportstoto Nữ | 1 - 1 | Red Angels Nữ |
| 27.06.2024 | Nữ Hàn Quốc | Red Angels Nữ | 0 - 0 | Sejong Sportstoto Nữ |
Số liệu thống kê về Sejong Sportstoto Nữ gặp Red Angels Nữ phong độ
Sejong Sportstoto Nữ
Red Angels Nữ
Tỷ lệ trận Sejong Sportstoto Nữ vs Red Angels Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 1/4*-0.93 | 0.78*2 1/4*-0.96 |
Thắng: 2.01 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Sejong Sportstoto Nữ gặp Red Angels Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sejong Sportstoto Nữ 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 07/10/2026 kết thúc với tỷ số Sejong Sportstoto Nữ 1 - 1 Red Angels Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sejong Sportstoto Nữ họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Red Angels Nữ thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.76*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên REDAW khi thắng 35/52 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : REDAW
Tài xỉu: 0.78*2 1/4*-0.96
5/5 trận gần đây của CHUBW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của REDAW cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sejong Sportstoto Nữ vs Red Angels Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|