|
Seinajoen JK
Aapo Bostrom( 87’)
Kelwin( 64’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 18/09/2026 |
IFK Mariehamn
Bergvik A.( 36’)
|
Nhận định Seinajoen JK vs IFK Mariehamn, 22h00 ngày 18/09
| 18.09.2026 | VĐQG Phần Lan | Seinajoen JK | 2 - 1 | IFK Mariehamn |
| 15.08.2026 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 2 - 0 | Seinajoen JK |
| 10.04.2026 | VĐQG Phần Lan | Seinajoen JK | 3 - 0 | IFK Mariehamn |
| 28.06.2025 | VĐQG Phần Lan | Seinajoen JK | 4 - 1 | IFK Mariehamn |
| 19.04.2025 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 1 - 2 | Seinajoen JK |
| 21.07.2024 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 0 - 4 | Seinajoen JK |
| 31.05.2024 | VĐQG Phần Lan | Seinajoen JK | 0 - 2 | IFK Mariehamn |
| 26.08.2023 | VĐQG Phần Lan | Seinajoen JK | 3 - 2 | IFK Mariehamn |
| 11.06.2023 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 0 - 2 | Seinajoen JK |
| 11.09.2022 | VĐQG Phần Lan | IFK Mariehamn | 2 - 0 | Seinajoen JK |
Số liệu thống kê về Seinajoen JK gặp IFK Mariehamn phong độ
Seinajoen JK
IFK Mariehamn
Tỷ lệ trận Seinajoen JK vs IFK Mariehamn
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 3/4*-0.99 | 0.80*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | -0.88*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.69 - Hòa: 3.80 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Seinajoen JK gặp IFK Mariehamn chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Seinajoen JK 70% thắng, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/09/2026 kết thúc với tỷ số Seinajoen JK 2 - 1 IFK Mariehamn.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Seinajoen JK họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của IFK Mariehamn thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEIN khi thắng 11/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SEIN
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SEIN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Seinajoen JK đấu với IFK Mariehamn
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 90' | Phạt góc thứ 9 |
| 87' |
|
| 85' |
|
| 84' |
|
| 83' | Phạt góc thứ 8 |
| 82' | Thay người bên phía IFK Mariehamn: Tuomas Koivisto vào sân thay Bergvik A. |
| 80' |
|
| 79' |
|
| 78' | Thay người bên phía IFK Mariehamn: A.Soiniemi vào sân thay Huttunen A. |
| 78' | Phạt góc thứ 7 |
| 77' | Thay người bên phía Seinajoen JK: Johannes Viitala vào sân thay Paunio R. |
| 75' |
|
| 71' | Thay người bên phía IFK Mariehamn: Marlo Hyvonen vào sân thay Stroud A. |
| 70' |
|
| 64' |
|
| 63' | Thay người bên phía Seinajoen JK: Caio Araujo vào sân thay Traore A. |
| 63' | Thay người bên phía Seinajoen JK: Streng J. vào sân thay Armaan Wilson |
| 60' | Phạt góc thứ 6 |
| 57' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Seinajoen JK: Aapo Bostrom vào sân thay Mastokangas E. |
| 46' | Thay người bên phía Seinajoen JK: Aziz Cisse vào sân thay Vesterbacka L. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 36' |
|
| 30' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Seinajoen JK gặp IFK Mariehamn
-
(3-4-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Seinajoen JK
| 1 | Paunio R. |
| 5 | Vaisto O. |
| 2 | Facundo Costantini |
| 4 | K. Pires |
| 15 | Mommo E. |
| 48 | Traore A. |
| 31 | Onuoha E. |
| 23 | Armaan Wilson |
| 19 | Mastokangas E. |
| 7 | Kelwin |
| 22 | Vesterbacka L. |
Đội dự bị
| 42 | Caio Araujo |
| 51 | Aziz Cisse |
| 26 | Moisio J. |
| 28 | Nwanege K. |
| 9 | Streng J. |
| 49 | Ekerette U. |
| 27 | Vellios A. |
| 35 | Johannes Viitala |
Đội hình chính IFK Mariehamn
| Kevin Lund | 1 |
| Samson Ngulube | 31 |
| Gyamfi F. | 53 |
| Nurmi N. | 2 |
| L.Richtner | 27 |
| Stroud A. | 18 |
| Patut E. | 20 |
| Svedberg J. | 11 |
| Widlund V. | 23 |
| Bergvik A. | 14 |
| Thomas Klemetsen Jakobsen | 19 |
Đội dự bị
| Heino O. | 12 |
| Huttunen A. | 16 |
| Marlo Hyvonen | 64 |
| Tuomas Koivisto | 5 |
| A.Soiniemi | 3 |
Thống kê sau trận Seinajoen JK vs IFK Mariehamn
|
|
12 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|