|
SD Ponferradina
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 21:15 ngày 26/03/2023 |
Mirandes
|
Nhận định SD Ponferradina vs Mirandes, 21h15 ngày 26/03
| 26.03.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 0 - 0 | Mirandes |
| 17.12.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 2 - 1 | SD Ponferradina |
| 27.03.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 3 - 1 | SD Ponferradina |
| 05.12.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 1 | Mirandes |
| 20.02.2021 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 1 - 0 | Mirandes |
| 03.10.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 0 - 1 | SD Ponferradina |
| 21.06.2020 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 2 | SD Ponferradina |
| 06.10.2019 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 0 | Mirandes |
| 09.04.2016 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Mirandes | 1 - 0 | SD Ponferradina |
| 08.11.2015 | Hạng 2 Tây Ban Nha | SD Ponferradina | 2 - 2 | Mirandes |
Số liệu thống kê về SD Ponferradina gặp Mirandes phong độ
SD Ponferradina
Mirandes
Tỷ lệ trận SD Ponferradina vs Mirandes
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.90 | 0.99*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.84 | 0.71*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.10
Nhận định kèo SD Ponferradina gặp Mirandes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SD Ponferradina 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 26/03/2023 kết thúc với tỷ số SD Ponferradina 0 - 0 Mirandes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SD Ponferradina họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mirandes thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PON khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PON
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của PON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MIRA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SD Ponferradina vs Mirandes
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|