|
SC Wanderers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:30 ngày 11/06/2025 |
Brisbane Roar U21
|
Nhận định SC Wanderers vs Brisbane Roar U21, 16h30 ngày 11/06
| 15.06.2025 | Aus Queensland | Brisbane Roar U21 | 2 - 0 | SC Wanderers |
| 11.06.2025 | Aus Queensland | SC Wanderers | 2 - 1 | Brisbane Roar U21 |
| 16.08.2024 | Aus Queensland | Brisbane Roar U21 | 2 - 0 | SC Wanderers |
| 19.05.2024 | Aus Queensland | SC Wanderers | 3 - 0 | Brisbane Roar U21 |
| 26.08.2023 | Aus Queensland | SC Wanderers | 2 - 2 | Brisbane Roar U21 |
| 21.05.2023 | Aus Queensland | Brisbane Roar U21 | 2 - 1 | SC Wanderers |
| 07.08.2022 | Aus Queensland | Brisbane Roar U21 | 4 - 2 | SC Wanderers |
| 08.05.2022 | Aus Queensland | SC Wanderers | 2 - 2 | Brisbane Roar U21 |
| 28.07.2021 | Aus Queensland | SC Wanderers | 1 - 1 | Brisbane Roar U21 |
| 14.03.2021 | Aus Queensland | Brisbane Roar U21 | 4 - 0 | SC Wanderers |
Số liệu thống kê về SC Wanderers gặp Brisbane Roar U21 phong độ
SC Wanderers
Brisbane Roar U21
Tỷ lệ trận SC Wanderers vs Brisbane Roar U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/4 : 0*0.88 | 0.83*3 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 0*0.70 | 0.79*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.08
Nhận định kèo SC Wanderers gặp Brisbane Roar U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SC Wanderers 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2025 kết thúc với tỷ số Brisbane Roar U21 2 - 0 SC Wanderers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SC Wanderers họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Brisbane Roar U21 thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROA21 khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BROA21
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của SSCO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROA21 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SC Wanderers vs Brisbane Roar U21
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|