|
SC Recife/PE
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 06:00 ngày 10/10/2023 |
Ponte Preta/SP
|
Nhận định SC Recife/PE vs Ponte Preta/SP, 06h00 ngày 10/10
| 11.09.2026 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 0 | Ponte Preta/SP |
| 10.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 3 | SC Recife/PE |
| 17.11.2024 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 0 - 4 | SC Recife/PE |
| 28.07.2024 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 3 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 10.10.2023 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 3 - 3 | Ponte Preta/SP |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 1 | SC Recife/PE |
| 08.09.2022 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 1 - 0 | SC Recife/PE |
| 03.06.2022 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 21.11.2019 | Hạng 2 Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Ponte Preta/SP |
| 25.08.2019 | Hạng 2 Brazil | Ponte Preta/SP | 2 - 2 | SC Recife/PE |
Số liệu thống kê về SC Recife/PE gặp Ponte Preta/SP phong độ
SC Recife/PE
Ponte Preta/SP
Tỷ lệ trận SC Recife/PE vs Ponte Preta/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1 1/4*0.97 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/2*0.96 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 1.37 - Hòa: 4.55 - Thua: 7.70
Nhận định kèo SC Recife/PE gặp Ponte Preta/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SC Recife/PE 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 11/09/2026 kết thúc với tỷ số SC Recife/PE 2 - 0 Ponte Preta/SP.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SC Recife/PE họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ponte Preta/SP thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SREC khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SREC
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của SREC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SC Recife/PE vs Ponte Preta/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|