|
SC Recife/PE
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 26/05/2025 |
Internacional/RS
|
Nhận định SC Recife/PE vs Internacional/RS, 02h00 ngày 26/05
| 20.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | SC Recife/PE |
| 26.05.2025 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 14.09.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 31.05.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | SC Recife/PE |
| 11.02.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | SC Recife/PE |
| 15.10.2020 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 3 - 5 | Internacional/RS |
| 06.10.2018 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 03.06.2018 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | SC Recife/PE |
| 29.08.2016 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 27.05.2016 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | SC Recife/PE |
Số liệu thống kê về SC Recife/PE gặp Internacional/RS phong độ
SC Recife/PE
Internacional/RS
Tỷ lệ trận SC Recife/PE vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.81*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | 0.73*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.89
Nhận định kèo SC Recife/PE gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SC Recife/PE 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/10/2025 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 0 SC Recife/PE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SC Recife/PE họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81
3/5 trận gần đây của SREC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của INAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận SC Recife/PE vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|