|
SC Recife/PE
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 09/11/2025 |
Atl. Mineiro/MG
|
Nhận định SC Recife/PE vs Atl. Mineiro/MG, 02h00 ngày 09/11
| 09.11.2025 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 2 - 4 | Atl. Mineiro/MG |
| 09.10.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 1 | SC Recife/PE |
| 23.05.2024 | Cúp Brazil | SC Recife/PE | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 01.05.2024 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | SC Recife/PE |
| 19.09.2021 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 0 | SC Recife/PE |
| 07.06.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 22.02.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 2 - 3 | Atl. Mineiro/MG |
| 25.10.2020 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | SC Recife/PE |
| 01.10.2018 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 5 - 2 | SC Recife/PE |
| 31.05.2018 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 3 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về SC Recife/PE gặp Atl. Mineiro/MG phong độ
SC Recife/PE
Atl. Mineiro/MG
Tỷ lệ trận SC Recife/PE vs Atl. Mineiro/MG
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.90 | -0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | -0.90*1*0.76 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.40
Nhận định kèo SC Recife/PE gặp Atl. Mineiro/MG chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất SC Recife/PE 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số SC Recife/PE 2 - 4 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của SC Recife/PE họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Mineiro/MG thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.84
Recife đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Atl. Mineiro thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của Recife có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Atl. Mineiro cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận SC Recife/PE vs Atl. Mineiro/MG
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|