|
Sarpsborg
Karlsbakk D. S.( Pen 45+1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 19/09/2026 |
KFUM Oslo
J.Gonstad( 73’)
Hoseth H.( 45+2’)
Kristensen B.( 24’)
|
Nhận định Sarpsborg vs KFUM Oslo, 00h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Na Uy | Sarpsborg | 1 - 3 | KFUM Oslo |
| 26.04.2026 | VĐQG Na Uy | KFUM Oslo | 1 - 0 | Sarpsborg |
| 25.10.2025 | VĐQG Na Uy | Sarpsborg | 2 - 1 | KFUM Oslo |
| 21.04.2025 | VĐQG Na Uy | KFUM Oslo | 1 - 3 | Sarpsborg |
| 03.11.2024 | VĐQG Na Uy | KFUM Oslo | 1 - 2 | Sarpsborg |
| 21.04.2024 | VĐQG Na Uy | Sarpsborg | 0 - 2 | KFUM Oslo |
Số liệu thống kê về Sarpsborg gặp KFUM Oslo phong độ
Sarpsborg
KFUM Oslo
Tỷ lệ trận Sarpsborg vs KFUM Oslo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1*0.86 | 0.97*3*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.94*1 1/4*0.94 |
Thắng: 1.58 - Hòa: 4.35 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Sarpsborg gặp KFUM Oslo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Sarpsborg 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Sarpsborg 1 - 3 KFUM Oslo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarpsborg họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của KFUM Oslo thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SARP khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SARP
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SARP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Sarpsborg đấu với KFUM Oslo
| 90+1' | Reinhardsen P. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 88' | Karlsbakk D. S. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 88' | Phạt góc thứ 12 |
| 85' | Reinhardsen P. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 85' | Thay người bên phía KFUM Oslo: Nouri A. vào sân thay Njie B. |
| 85' | Phạt góc thứ 11 |
| 84' | 29 Shot Rosted S. Khác Blocked off line |
| 84' | Phạt góc thứ 10 |
| 83' | D.Hickson sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | Lode M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 81' | Phạt góc thứ 9 |
| 79' | D.Hickson sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 74' | Thay người bên phía Sarpsborg: Rosted S. vào sân thay Sher A. |
| 73' | J.Gonstad sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 73' | Thay người bên phía KFUM Oslo: Brage Tobiassen vào sân thay H.Røsten |
| 73' | Thay người bên phía KFUM Oslo: J.Gonstad vào sân thay Kristensen B. |
| 73' |
|
| 72' | Hoseth H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 71' | Sorli S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 69' | Phạt góc thứ 8 |
| 68' | Thay người bên phía Sarpsborg: Nibe A. vào sân thay Skarsem O. |
| 67' | Karlsbakk D. S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 65' | Williams N. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Phạt góc thứ 6 |
| 63' | S.Christiansen sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 20) |
| 62' | Williams N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 62' | Utvik B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 62' | Phạt góc thứ 5 |
| 59' | Wichne E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 57' | Thay người bên phía KFUM Oslo: D.Hickson vào sân thay M.Vinjor |
| 56' | Thay người bên phía KFUM Oslo: Sjokvist S. vào sân thay J.Hjorth |
| 55' | Njie B. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Reinhardsen P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 48' | Sher A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 48' | Williams N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | Karlsbakk D. S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Skarsem O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 48' | Phạt góc thứ 4 |
| 48' | Phạt góc thứ 3 |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Sarpsborg: Williams N. vào sân thay V.Halvorsen |
| 46' | Thay người bên phía Sarpsborg: Wichne E. vào sân thay C.Niyukuri |
| 46' | Thay người bên phía Sarpsborg: Reinhardsen P. vào sân thay A.Hiim |
| 45+2' | Hoseth H. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45+2' |
|
| 45+1' |
|
| 45+1' | Karlsbakk D. S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 45' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 42' |
|
| 36' | S.Christiansen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 34' |
|
| 33' | Karlsbakk D. S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 33' | Utvik B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 33' | Phạt góc thứ 2 |
| 29' | E.Saunes sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Kristensen B. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 4) |
| 24' |
|
| 23' | Kristensen B. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 22' | Phạt góc thứ 1 |
| 19' | M.Vinjor sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 2) |
| 15' | Karlsbakk D. S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Sarpsborg gặp KFUM Oslo
-
(4-4-2) -
(3-4-3)
Đội hình chính Sarpsborg
| 87 | Leander Oy |
| 21 | A.Hiim |
| 2 | Lode M. |
| 4 | Utvik B. |
| 12 | C.Niyukuri |
| 77 | Skarsem O. |
| 6 | Sher A. |
| 8 | S.Christiansen |
| 10 | Sorli S. |
| 22 | V.Halvorsen |
| 11 | Karlsbakk D. S. |
Đội dự bị
| 18 | Gueye B. |
| 5 | Hoyland L. |
| 1 | Jacob Larsen |
| 33 | Nibe A. |
| 20 | Reinhardsen P. |
| 24 | Rosted S. |
| 32 | Wichne E. |
| 17 | Williams N. |
Đội hình chính KFUM Oslo
| E.Ødegaard | 1 |
| Skaret B. | 13 |
| F.Berglie | 5 |
| H.Rosten | 24 |
| J.Hjorth | 16 |
| E.Saunes | 19 |
| M.Vinjor | 9 |
| Hoseth H. | 14 |
| Njie B. | 10 |
| Kristensen B. | 22 |
| O.Visted | 11 |
Đội dự bị
| Jacob Blixt Flaten | 6 |
| J.Gonstad | 17 |
| D.Hickson | 42 |
| Jensen H. | 25 |
| Nouri A. | 33 |
| Sjokvist S. | 21 |
| Brage Tobiassen | 8 |
| R.Vinge | 18 |
Thống kê sau trận Sarpsborg vs KFUM Oslo
|
|
22 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
7 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
11 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|