|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:00 ngày 16/03/2025 |
Talleres Cordoba
|
Nhận định Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba, 07h00 ngày 16/03
| 28.09.2025 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 16.03.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Talleres Cordoba |
| 22.11.2024 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 07.07.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Talleres Cordoba |
| 05.06.2022 | VĐQG Argentina | Talleres Cordoba | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 09.05.2022 | Liên Đoàn Argentina | Talleres Cordoba | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 05.12.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Talleres Cordoba |
| 07.03.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Talleres Cordoba |
| 21.05.2017 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 4 | Talleres Cordoba |
| 17.04.2014 | Cúp Argentina | Talleres Cordoba | 3 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp Talleres Cordoba phong độ
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*1/2 : 0*0.89 | 0.90*2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.95 | 0.77*3/4*-0.90 |
Thắng: 4.15 - Hòa: 3.20 - Thua: 1.89
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp Talleres Cordoba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin chưa thắng trận nào , hòa 20%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 28/09/2025 kết thúc với tỷ số Talleres Cordoba 1 - 0 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Talleres Cordoba thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.82*1/2 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TCOR khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TCOR
Tài xỉu: 0.91*2*0.96
4/5 trận gần đây của TCOR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs Talleres Cordoba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|