|
Sarmiento Junin
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 05:00 ngày 31/10/2023 |
San Lorenzo
|
Nhận định Sarmiento Junin vs San Lorenzo, 05h00 ngày 31/10
| 16.11.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 04.05.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | San Lorenzo |
| 04.06.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.03.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 31.10.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 21.02.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 18.10.2022 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 4 | San Lorenzo |
| 09.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | San Lorenzo |
| 01.12.2021 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 09.04.2017 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
Số liệu thống kê về Sarmiento Junin gặp San Lorenzo phong độ
Sarmiento Junin
San Lorenzo
Tỷ lệ trận Sarmiento Junin vs San Lorenzo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/4 : 0*-0.92 | -0.97*1 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.69 | -0.89*3/4*0.75 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 2.64 - Thua: 2.49
Nhận định kèo Sarmiento Junin gặp San Lorenzo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Sarmiento Junin 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 16/11/2025 kết thúc với tỷ số San Lorenzo 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Sarmiento Junin họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của San Lorenzo thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SAL khi thắng 6/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SAL
Tài xỉu: 0.95*1 3/4*0.91
4/5 trận gần đây của SJUN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SAL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Sarmiento Junin vs San Lorenzo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|